Kinh tế Việt Nam 2025: Tăng trưởng ấn tượng nhờ 'Bộ tứ chiến lược'

Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam, cho rằng kinh tế Việt Nam năm 2025 duy trì tăng trưởng ấn tượng khoảng 7,85% nhờ những điểm sáng từ đầu tư công, vốn FDI và triển khai đồng bộ “Bộ tứ chiến lược” cùng các Nghị quyết mới, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng bền vững trong dài hạn.

Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi với ông Nguyễn Bá Hùng về các điểm sáng tăng trưởng, những thách thức nổi bật và định hướng phát triển của nền kinh tế Việt Nam trong thời gian tới.

Ông Nguyễn Bá Hùng, Chuyên gia kinh tế trưởng ADB tại Việt Nam

-Nhìn từ góc độ của một nhà quan sát kinh tế, ông nhận thấy “bức tranh” kinh tế Việt Nam năm 2025 có những điểm sáng nào đáng chú ý, và đâu là động lực tăng trưởng nổi bật nhất trong năm?

Ông Nguyễn Bá Hùng: Tăng trưởng kinh tế Việt Nam trong năm 2025 nhìn chung là tích cực. Trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 9 năm 2025, tăng trưởng GDP đạt khoảng 7,85%, mức cao so với các nửa năm trước đó, chỉ thấp hơn nửa cuối năm 2022, giai đoạn phục hồi bùng nổ sau đại dịch Covid-19. Đây là mức tăng trưởng khá ấn tượng so với nhiều nền kinh tế trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Động lực chính đến từ 3 yếu tố, đó là sản xuất công nghiệp và kho vận tăng mạnh; giải ngân vốn đầu tư nước ngoài đạt kết quả khả quan và đầu tư công có bước chuyển biến tích cực, trở thành điểm sáng nổi bật của năm.

Nếu nhìn vào các điểm sáng, “dấu ấn” nổi bật đầu tiên cần phải nhắc đến giải ngân đầu tư công, tạo động lực cho tăng trưởng, nhất là khi xuất khẩu và FDI có thể gặp khó khăn. Tiếp đến, giải ngân vốn FDI vẫn khả quan, chủ yếu là do độ trễ từ các cam kết trước đây, giúp duy trì dòng vốn ổn định cho sản xuất và xuất khẩu.

Tuy nhiên, phải lưu ý rằng, bên cạnh những điểm sáng, kinh tế Việt Nam vẫn tồn tại một số thách thức, ngay cả những động lực tăng trưởng chính cũng đang đối mặt với nhiều khó khăn. Ví dụ như xuất khẩu, kim ngạch có thể bị ảnh hưởng bởi chính sách thuế quan của Mỹ. Mức thuế trên 20% đã có hiệu lực từ ngày 7/8, chúng tôi dự báo mức thuế này sẽ tác động rõ rệt đến nửa cuối năm 2025 và cả năm 2026. Hay như FDI, vốn đăng ký mới (nhà đầu tư chưa vào Việt Nam) có dấu hiệu e ngại, có thể do băn khoăn về ảnh hưởng của chính sách thuế quan.

Do đó, cam kết đầu tư mới trong năm nay có xu hướng giảm so với năm ngoái. Ngoài ra, đầu tư công dù tích cực nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro chậm triển khai nếu bộ máy hành chính chưa hoàn toàn ổn định.

-Năm 2025, Việt Nam đặt mục tiêu đạt mục tiêu GDP 8,3% - 8,5%, hướng tới mục tiêu tăng trưởng 2 con số từ năm 2026. Theo ông, để đạt được kết quả này, Việt Nam cần phải làm gì?

Ông Nguyễn Bá Hùng: Việc đạt được mục tiêu tăng trưởng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, nhưng quan trọng nhất không phải là ban hành thêm chính sách mới, mà là thực hiện hiệu quả các chính sách hiện có. Xét diễn biến tăng trưởng những năm gần đây, Việt Nam đang sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để tiếp tục đà tăng trưởng.

Trong đó, đầu tư công, chi ngân sách cho giáo dục - y tế, hỗ trợ doanh nghiệp phát triển nguồn nhân lực và các khoản chi phúc lợi xã hội đóng vai trò then chốt. Những khoản chi này không chỉ kích cầu tiêu dùng nội địa mà còn duy trì đà tăng trưởng bền vững. Trong ngắn hạn, chính sách tài khóa là công cụ quan trọng nhất.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng cần xem xét có nên tiếp tục duy trì các khoản miễn, giảm thuế hay không. Ví dụ, mức giảm 2% VAT từ thời Covid-19 vẫn được duy trì, thế nhưng mức giảm hiện không tạo thêm động lực mới cho nền kinh tế.

Do đó, muốn nền kinh tế bứt phá mạnh mẽ, điều cần ưu tiên nhất hiện nay là tập trung chi tiêu công, thay vì các chính sách thuế. Trong dài hạn, Việt Nam còn đối mặt với nguy cơ biến đổi khí hậu.

Vì vậy, cần cải thiện hạ tầng cứng như giao thông chống chịu khí hậu, năng lượng tái tạo, hệ thống truyền tải và lưu trữ năng lượng và hạ tầng mềm như giáo dục, y tế, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Một trong những trụ cột quan trọng khác có thể giúp kinh tế Việt Nam bứt tốc là khoa học công nghệ.

 
 

Bên cạnh đó, phát triển kỹ năng lao động phù hợp với các lĩnh vực công nghệ cao và tạo môi trường kinh doanh cạnh tranh, minh bạch là những yếu tố then chốt để các ngành tiềm năng bùng nổ.

Cuối cùng, đầu tư công nhanh và hiệu quả sẽ trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế - xã hội; dự án triển khai càng sớm, lợi ích mang lại càng lớn.

Đầu tư công nhanh và hiệu quả sẽ trực tiếp đóng góp vào tăng trưởng kinh tế - xã hội; dự án triển khai càng sớm, lợi ích mang lại càng lớn.

-Năm 2025, Bộ Chính trị ban hành ‘Bộ tứ chiến lược’. Theo ông, Bộ tứ này sẽ tác động ra sao đến nền kinh tế trong những năm tới?

Ông Nguyễn Bá Hùng: Trong thời gian gần đây, Bộ Chính trị đã ban hành bốn Nghị quyết chiến lược gồm Nghị quyết số 57- NQ/TW (Nghị quyết 57) về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo; Nghị quyết 59-NQ/ TW (Nghị quyết 59) về hội nhập quốc tế trong tình hình mới; Nghị quyết 66-NQ/TW (Nghị quyết 66) đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật và Nghị quyết số 68-NQ/TW (Nghị quyết 68) về phát triển kinh tế tư nhân. Đối với Nghị quyết 57, tôi cho rằng Việt Nam đang đi rất đúng hướng.

Theo lý thuyết kinh tế, tăng trưởng kinh tế sẽ đến từ ba nguồn lực chính là lao động, vốn và công nghệ. Trong khi lao động và vốn gần đạt giới hạn, thì khoa học - công nghệ chính là yếu tố đột phá để nâng cao năng suất và năng lực sản xuất, kinh doanh. Có thể thấy Việt Nam đã bước qua thời kỳ dân số vàng, vốn và đất đai cũng có giới hạn, nên phát triển công nghệ là con đường tất yếu.

Tuy nhiên, vấn đề nằm ở cách triển khai. Hiện nay, khu vực công vẫn chiếm vai trò chính trong nghiên cứu, trong khi sự tham gia của khu vực tư nhân cần được tăng cường. Phát triển khoa học công nghệ bao gồm nhiều tầng nấc, từ giáo dục - đào tạo, nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, áp dụng công nghệ vào sản xuất - kinh doanh, và nâng cấp thiết bị, máy móc của doanh nghiệp. Tôi cho rằng hướng đi thì đúng, nhưng cần đánh giá xem các chính sách cụ thể có đủ sâu và đủ rộng để đáp ứng nhu cầu kinh tế hay không.

Tiếp đến, Nghị quyết 68 nhấn mạnh vai trò then chốt của khu vực tư nhân, coi đây là trụ cột để Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao vào 2030 và thu nhập cao vào 2045. Mặc dù định hướng nêu trong Nghị quyết 68 là hợp lý, tôi muốn nhấn mạnh rằng thành công phụ thuộc vào việc thực thi hiệu quả. Việt Nam cần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, thuận lợi, để các doanh nghiệp phát triển và cạnh tranh bình đẳng.

Hiện nay, doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn hạn chế về sức cạnh tranh, phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ và vừa với khả năng huy động nguồn lực còn hạn chế. Doanh nghiệp nội địa chỉ đóng góp khoảng 25% - 30% tổng xuất khẩu, còn lại hơn 70% là doanh nghiệp FDI, cho thấy dư địa lớn để phát triển khu vực tư nhân.

Cuối cùng, cần lưu ý rằng Nghị quyết 68 không thể tách rời các nghị quyết liên quan, đặc biệt là Nghị quyết 57 về khoa học - công nghệ. Sự phối hợp này là cần thiết để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế cho khu vực tư nhân và tạo đà tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.

Bên cạnh Bộ tứ chiến lược, trong giai đoạn gần đây, Bộ Chính trị còn ban hành một số nghị quyết chiến lược mới, mở rộng định hướng phát triển kinh tế - xã hội, bao gồm Nghị quyết 70 về an ninh năng lượng quốc gia, Nghị quyết 71 về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo, Nghị quyết 72 về một số giải pháp đột phá về y tế, chăm sóc sức khỏe.

Những nghị quyết mới này nhằm bổ sung và hoàn thiện Bộ tứ chiến lược. Khi thực hiện đồng bộ, những nghị quyết này sẽ giúp môi trường kinh doanh tốt hơn, tăng hiệu quả đầu tư, mở rộng thị trường và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, để những định hướng đó đi vào thực tế, cần thời gian và theo dõi sát quá trình triển khai.

Trân trọng cảm ơn ông!